Vietnamese
English
Home THÔNG TIN CỔ ĐÔNG Báo cáo tài chính năm 2018

Báo cáo tài chính năm 2018

Công ty CP XD Lắp máy Điện Nước Hà Nội - HAWEICCO Mẫu số CBTT-03
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT NĂM 2018
(Số liệu đã được kiểm toán)
I - Bảng cân đối kế toán Đơn vị tính: Đồng
Chỉ tiêu Số cuối năm Số đầu năm
A. Tài sản ngắn hạn 102,481,435,419 115,714,646,867
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,000,767,246 4,377,354,594
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,518,723,826 49,387,552,785
IV. Hàng tồn kho 68,694,172,054 61,817,893,986
V. Tài sản ngắn hạn khác 267,772,293 131,845,502
B. Tài sản dài hạn 239,283,663,443 292,618,287,033
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,943,284,298
II. Tài sản cố định 1,559,461,512 2,035,763,948
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn 230,535,546,345 289,105,957,305
V. Đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 245,371,288 1,476,565,780
Tổng cộng tài sản 341,765,098,862 408,332,933,900
C. Nợ Phải trả 309,743,225,051 280,377,895,589
I. Nợ ngắn hạn 55,399,055,188 74,504,026,188
II. Nợ dài hạn 254,344,169,863 205,873,869,401
D. Vốn chủ sở hữu 32,021,873,811 127,955,038,311
I. Vốn chủ sở hữu 32,021,873,811 127,955,038,311
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
Tổng cộng nguồn vốn 341,765,098,862 408,332,933,900
II - Báo cáo kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu Số cuối năm Số đầu năm
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,808,242,919 168,145,872,393
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,808,242,919 168,145,872,393
4. Giá vốn hàng bán 108,263,373,080 144,825,692,630
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,544,869,839 23,320,179,763
6. Doanh thu hoạt động tài chính 70,455,435 9,310,067
7. Chi phí tài chính 2,466,377,826 2,749,478,154
8. Chi phí bán hàng
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,860,175,931 4,150,186,246
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,288,771,517 16,429,825,430
11. Thu nhập khác - 281,818,182
12. Chi phí khác - 246,131,560
13. Lợi nhuận khác - 35,686,622
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,288,771,517 16,465,512,052
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,586,516,307 3,293,102,411
16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại - -
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,702,255,210 13,172,409,641
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) 1,815 4,446
19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
Hà nội, ngày 25 tháng 4 năm 2019
TM. Hội đồng quản trị
Chủ tịch
(Đã ký)
Vũ Lâm
 

Liên Kết Website

Dự án đã thi công


Công trình tiêu biêu

Lượt truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter